que rẽ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh tre nhỏ hoặc thanh gỗ nhỏ: Một vật dụng hình que, thường được làm từ tre hoặc gỗ, có kích thước nhỏ và dài.
- Dụng cụ dùng trong bếp: Dùng để bới, xới hoặc điều chỉnh than, củi đang cháy trong bếp lò, bếp than.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà nội dùng que rẽ để bới than cho bếp cháy đều hơn.
- Que rẽ bằng tre thường được đan thành bộ với cái vạc và cái ki.
- Anh ấy khều nhẹ viên than rơi ra ngoài bằng một chiếc que rẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Que rẽ" thường được nhắc đến như một vật dụng quen thuộc, gắn liền với hình ảnh bếp lửa gia đình truyền thống.
- Những kỷ niệm tuổi thơ gắn với bếp củi và tiếng lách tách của than cùng chiếc que rẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Cái xẻng (xẻng nhỏ): Dụng cụ có hình dáng và công dụng tương tự để xúc, bới than, nhưng thường có phần vét rộng hơn.
- Cái cù nèo: Tên gọi khác ở một số vùng miền cho vật dụng dùng để khều, bới bếp.
Từ đồng nghĩa
- Que cời: Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một vật dụng dùng để cời, bới bếp than, bếp lửa.
- Que chọc bếp: Cụm từ mô tả công dụng trực tiếp của vật dụng này.
Lưu ý sử dụng
- Từ "que rẽ" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh hoạt liên quan đến bếp núc truyền thống, đặc biệt là với bếp than, bếp củi.
- Đây là một danh từ, không có dạng động từ hay các phrasal verb đi kèm.
- Thanh tre nhỏ hay gỗ nhỏ dùng để bới than trong bếp.